Xe cào cào là gì? Top 7 mẫu đáng mua 2025
Nếu bạn từng mơ về những chuyến phượt qua rừng sâu, đèo cao hay bùn lầy mà xe vẫn “bay” như chim, thì xe cào cào chính là “chiến binh” bạn cần. Xe cào cào – hay còn gọi xe địa hình off-road – là dòng xe được thiết kế để chinh phục địa hình khắc nghiệt, với khung nhẹ, lốp gai lớn và động cơ mạnh mẽ. Năm 2025, thị trường Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ của xe cào cào dưới 100 triệu, từ enduro đường trường đến motocross chuyên đua. Bài viết từ chongtromxemayuytin.com giải thích rõ xe cào cào là gì, phân loại và top 7 mẫu đáng mua nhất, giúp phượt thủ như bạn chọn đúng “ngựa chiến”.
Theo thống kê Minh Long Moto tháng 11/2025, xe cào cào bán hơn 12.000 chiếc, tăng 35% so 2024 nhờ hạ tầng đường off-road cải thiện. Đa số là phân khúc 150cc, phù hợp biker Việt không cần bằng A2.
Xe cào cào là gì – Định nghĩa và đặc điểm chính
Xe cào cào là dòng xe mô tô địa hình (off-road bike), được thiết kế để vượt địa hình khó khăn như đồi núi, bùn lầy, sa mạc hoặc đường đua khép kín. Tên gọi “cào cào” xuất phát từ hình dáng nhỏ gọn, lốp gai lớn như chân cào cào, giúp xe “cào” mặt đất bám chắc. Khác xe đường trường, xe cào cào có khung thép nhẹ (90-120kg), phuộc dài hành trình 200-300mm, động cơ 125-450cc mạnh mẽ nhưng êm ái nhờ làm mát dung dịch.

Ở Việt Nam, xe cào cào phổ biến với phượt thủ Tây Nguyên, đèo Hải Vân hoặc rừng quốc gia Yok Đôn. Theo ZuttoRide, 85% xe cào cào nhập khẩu từ Nhật (Honda, Yamaha, Kawasaki), giá dưới 100 triệu cho phân khúc phổ thông.
Phân loại xe cào cào phổ biến tại Việt Nam 2025
Xe cào cào chia 3 dòng chính, mỗi loại phù hợp nhu cầu khác nhau:
- Motocross (cào cào chuyên nghiệp): Xe đua track khép kín, nhẹ 90-105kg, không đèn pha, phuộc dài 300mm. Lý tưởng đua giải Supercross, nhưng không hợp đường trường. Ví dụ Honda CRF450R giá 450 triệu, công suất 60 mã lực.
- Enduro (xe địa hình đường trường): Đa năng, có đèn, phù hợp phượt off-road nhẹ. Yên cao 850-900mm, lốp gai đa địa hình. Honda CRF300L giá 150 triệu là lựa chọn phổ biến.
- Supermoto (xe đường phố địa hình): Kết hợp on/off-road, lốp slick, phanh đĩa lớn. Dễ lái đô thị, giá rẻ dưới 100 triệu. Kawasaki KLX230S là “vua” phân khúc này.
Theo 2banh.vn, enduro chiếm 65% thị trường Việt, vì phù hợp phượt đèo dốc mà vẫn chạy phố.
Ưu nhược điểm của xe cào cào so với xe đường thường
Ưu điểm: Khung nhẹ tăng tốc nhanh 20-30%, phuộc dài vượt địa hình tốt, lốp gai bám bùn ướt vượt trội. Nhược điểm: Yên cao khó người thấp (1m65), hao xăng 3-5 lít/100km, rung mạnh ở tốc độ cao. Năm 2025, Kawasaki cải tiến giảm rung 15% trên KLX series.
Tôi từng chạy CRF150L qua đèo Prenn – vượt ổ gà như không, nhưng trên QL1A thì lốp gai mòn nhanh hơn lốp slick 25%.
Top 7 xe cào cào đáng mua 2025 dưới 100 triệu
Dựa trên doanh số và đánh giá từ doanh số và thị trường xe Việt Nam năm 2025 dưới đây top 7 mẫu xe cào cào phổ thông đáng mua nhất 2025, giá dưới 100 triệu, phù hợp phượt thủ Việt:
| Hạng | Mẫu xe | Giá lăn bánh (triệu) | Công suất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Honda CRF150L | 70-75 | 12,9 HP | Phuộc USD Showa, yên 869mm, tiết kiệm 2,2 lít/100km |
| 2 | Yamaha WR155R | 79-85 | 17 HP | VVA, phuộc USD, hành trình 250mm, mạnh mẽ off-road |
| 3 | Kawasaki KLX150BF | 79 | 11,5 HP | Yên 870mm, lốp 21 inch trước, nhẹ 118kg |
| 4 | Honda CRF250L | 140-150 | 24 HP | ABS, làm mát dung dịch, phù hợp tour dài (nhưng trên 100tr) |
| 5 | Kawasaki KLX230S | 85-95 | 19 HP | Supermoto, lốp slick, dễ lái đường phố |
| 6 | Yamaha XTZ125 | 50-60 | 10 HP | Nhập khẩu, giá rẻ, yên 840mm cho người mới |
| 7 | Honda XR150L | 70-80 | 12 HP | Đơn giản, bền bỉ, lốp gai đa địa hình |
Honda CRF150L – Xe cào cào phổ thông bán chạy nhất
CRF150L là “vua” xe cào cào dưới 100 triệu với doanh số 5.000 xe/năm. Yên 869mm, phuộc USD Showa hành trình 240mm trước, monoshock Pro-Link sau. Máy 150cc 12,9 mã lực, tiết kiệm 2,2 lít/100km. Giá lăn bánh 70-75 triệu, phù hợp phượt thủ mới.

Theo Okxe, CRF150L vượt địa hình trung bình tốt hơn KLX150 15%, lý tưởng đèo Hải Vân.
Yamaha WR155R – Xe cào cào mạnh mẽ VVA
WR155R nổi bật động cơ VVA 155cc 17 mã lực, phuộc USD hành trình 250mm. Yên 885mm nhưng dáng ngồi thoải mái. Giá 79-85 triệu, bám địa hình tốt nhờ lốp gai 21 inch trước. Phù hợp tour dài 300km/ngày.

Nhiều biker 1m70 khen WR155 “bay” qua bùn lầy Yok Đôn dễ dàng.
Kawasaki KLX150BF – Xe cào cào nhẹ tênh
KLX150BF nặng chỉ 118kg, máy SOHC 144cc 11,5 mã lực. Yên 870mm, lốp 21-18 inch gai lớn. Giá chính hãng 79 triệu, nhập khẩu Thái 75 triệu. Dễ bảo dưỡng, phụ tùng rẻ hơn Honda 20%.

Theo 24h.com.vn, KLX150BF là lựa chọn hàng đầu cho người mới off-road.
Kawasaki KLX230S – Supermoto đường phố
KLX230S kết hợp on/off-road, máy 230cc 19 mã lực, lốp slick bám nhựa tốt. Yên 860mm, phuộc USD. Giá 85-95 triệu, tăng tốc 0-100km/h 7 giây. Lý tưởng chạy phố xen lẫn địa hình nhẹ.
Phượt thủ miền Nam mê KLX230S vì “đa năng, không mệt mỏi”.
Honda XR150L & Yamaha XTZ125 – Xe cào cào giá rẻ
XR150L giá 70-80 triệu, máy 150cc 12 mã lực, yên 808mm thấp. XTZ125 giá 50-60 triệu, nhập khẩu, yên 840mm, nhẹ 118kg. Cả hai bền bỉ, tiết kiệm cho người mới. XR150L vượt bùn tốt hơn XTZ 10%.

Xe giá rẻ nhưng “trâu bò” cho tour ngắn 100km/ngày.
Honda CRF250L – Xe cào cào nâng cao
CRF250L dung tích 250cc 24 mã lực, ABS, làm mát dung dịch. Yên 875mm, hành trình phuộc 260mm. Giá 140-150 triệu (trên 100tr nhưng đáng kể), vượt địa hình khó dễ dàng. Phù hợp phượt thủ chuyên nghiệp.
Theo Timthosuaxe, CRF250L bán 3.000 xe/năm, tăng 22% 2025.
Lưu ý khi mua xe cào cào 2025
Chọn enduro nếu phượt đường trường, motocross cho đua track. Kiểm tra phuộc, lốp gai trước mua. Phụ tùng Honda rẻ hơn Yamaha 15%, Kawasaki bền nhất. Theo ZuttoRide, xe cào cào hao xăng 3-4 lít/100km off-road.
Mang bảo hộ full, kiểm tra xe trước tour để tránh hỏng giữa đường.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về xe cào cào
Từ kinh nghiệm tư vấn 500 khách tại chongtromxemayuytin.com, đây là những thắc mắc phổ biến.
Xe cào cào là gì và phân loại ra sao?
Xe cào cào là xe địa hình off-road, chia 3 loại: motocross (đua track), enduro (đa địa hình), supermoto (đường phố). Ở Việt Nam, enduro phổ biến nhất cho phượt, giá dưới 100 triệu.
Xe cào cào nào giá rẻ nhất 2025?
Yamaha XTZ125 giá 50-60 triệu, dung tích 125cc, yên 840mm. Phù hợp người mới, vượt địa hình nhẹ tốt.
Xe cào cào có cần bằng A2 không?
Không nếu dưới 175cc như CRF150L, KLX150. Từ 175cc cần A2. Hầu hết xe dưới 100 triệu không yêu cầu.
Xe cào cào nào bền nhất?
Honda CRF150L và XR150L, chạy 50.000km ít hỏng. Phụ tùng rẻ, dễ sửa ở tỉnh lẻ.
Xe cào cào 2025 không chỉ là phương tiện – mà là người bạn đồng hành chinh phục địa hình, từ đèo cao Tây Bắc đến bùn lầy miền Trung. Với top 7 mẫu trên, dù ngân sách dưới 100 triệu hay hơn, bạn đều có lựa chọn hoàn hảo để “bay” qua mọi thử thách. Hãy chọn enduro nếu phượt đường trường, motocross nếu đua đam mê. Ghé chongtromxemayuytin.com xem xe thực tế, lái thử miễn phí và nhận ưu đãi tháng 11. Với tôi, xe cào cào giống như ly cà phê Tây Nguyên – đắng ngắt ban đầu nhưng hậu vị ngọt ngào, khiến bạn nghiện những chuyến đi hoang dã mãi không thôi.
Xem thêm:
- Top 7 xe côn tay nhỏ gọn giá rẻ không cần bằng A2
- Vision 2025 có mấy màu? Bảng màu chi tiết mới nhất
- Dịch Vụ Làm Biển Số Xe Máy 2025: Nhanh và Uy Tín Khắp Cả Nước!
a

Tôi – Đỗ Văn Thành là sáng lập viên và người chịu trách nhiệm nội dung của Thế Giới Xe Máy, sở hữu nhiều năm kinh nghiệm nghiên cứu thị trường và phân tích các dòng xe 2 bánh tại Việt Nam. Tôi am hiểu sâu về dòng xe 2 bánh như: giá xe, thông số kỹ thuật, vận hành thực tế và nhu cầu sử dụng của người dùng, từ đó định hướng nội dung một cách hệ thống và chuyên nghiệp. Mọi bài viết được xuất bản dưới sự kiểm duyệt của Thành đều ưu tiên tính chính xác, khách quan và hữu ích cho độc giả về dòng xe 2 bánh tại Việt Nam.
